Đặt Tên Tiếng Anh Cho Con Gái Vừa Đẹp Dễ Thương Lại Ý Nghĩa

đặt tên tiếng anh cho con gái

Đặt tên tiếng anh cho con gái vừa đẹp dễ thương lại ý nghĩa là mong muốn của hầu hết các bậc cha mẹ. Nếu như với con trai thì các bậc phụ huynh mong muốn con mạnh mẽ, giỏi giang, bản lĩnh thì ngược lại ở con gái cha mẹ lại mong con xinh đẹp, thục nữ nết na….Cái tên sẽ theo con đến suốt cuộc đời, chính vì thế nó rất quan trọng. Đặt tên cho con bằng tiếng anh với mong muốn sau này sẽ dễ dàng hội nhập với môi trường quốc tế, thuận tiện cho việc học tập làm việc với người nước ngoài.

Dưới đây là những cách đặt tên tiếng anh cho con gái hay nhất mà chúng tôi muốn chia sẻ đến các bậc cha mẹ, nếu bạn đang mong muốn lựa chọn một cái tên thật đẹp, ấn tượng cho con thì hãy tham khảo ngay bài viết sau đây nhé!

Tên tiếng anh cho con gái tương đồng với tên tiếng Việt

Tên tiếng Việt có những ý nghĩa thật hay và đẹp, tên tiếng anh cũng vậy cũng mang theo những ý nghĩa sâu xa tốt đẹp. Vậy nếu tìm được một cái tên tiếng anh có ý nghĩa tương đồng với tên tiếng Việt thì còn gì tuyệt vời hơn đúng không?

Chẳng hạn: bạn có tên là Ngọc vậy tên tiếng Anh có ý nghĩa tương đồng với Ngọc có thể là: Pearl (ngọc trai), Ruby (hồng ngọc), Jade (ngọc bích) bạn có thể thỏa sức lựa chọn cho mình một cái tên ưng ý.

Dưới đây là một số gợi ý những cái tên tiếng anh cho con gái hay có ý nghĩa tương đồng với tên tiếng Việt bạn hãy cùng tham khảo và chọn cho mình một cái tên phù hợp nha:

đặt tên tiếng anh cho con gái

Tên tiếng anh mang ý nghĩa là dũng cảm, mạnh mẽ hay chiến binh.

Alexandra – (nghe cách đọc tên) – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Edith – (nghe cách đọc tên) – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”

Hilda – (nghe cách đọc tên) – “chiến trường”

Louisa – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh nổi tiếng”

Matilda – (nghe cách đọc tên) – “sự kiên cường trên chiến trường”

Bridget – (nghe cách đọc tên) – “sức mạnh, người nắm quyền lực”

Andrea – (nghe cách đọc tên) – “mạnh mẽ, kiên cường”

Valerie – (nghe cách đọc tên) – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Tiếng tiếng anh mang ý nghĩa thông thái, hay thể hiện sự cao quý.

Amanda – (nghe cách đọc tên) – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”

Beatrix – (nghe cách đọc tên) – “hạnh phúc, được ban phước”

Helen – (nghe cách đọc tên) – “mặt trời, người tỏa sáng”

Hilary – (nghe cách đọc tên) – “vui vẻ”

Irene – (nghe cách đọc tên) – “hòa bình”

Gwen – (nghe cách đọc tên) – “được ban phước”

Serena – (nghe cách đọc tên) – “tĩnh lặng, thanh bình”

Victoria – (nghe cách đọc tên) – “chiến thắng”

Vivian – (nghe cách đọc tên) – “hoạt bát”

Tên tiếng anh mang ý nghĩa tôn giáo.

Ariel – (nghe cách đọc tên) – “chú sư tử của Chúa”

Dorothy – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Chúa”

Elizabeth – (nghe cách đọc tên) – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”

Emmanuel – (nghe cách đọc tên) – “Chúa luôn ở bên ta”

Jesse – (nghe cách đọc tên) – “món quà của Yah”

Tên tiếng anh gắn liền với thiên nhiên như: lửa, núi, gió, đất, khí, nước, mặt trăng, mặt trời….

Azure – (nghe cách đọc tên) – “bầu trời xanh”

Esther – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)

Iris – (nghe cách đọc tên) – “hoa iris”, “cầu vồng”

Jasmine – (nghe cách đọc tên) – “hoa nhài”

Layla – (nghe cách đọc tên) – “màn đêm”

Roxana – (nghe cách đọc tên) – “ánh sáng”, “bình minh”

Stella – (nghe cách đọc tên) – “vì sao, tinh tú”

Sterling – (nghe cách đọc tên) – “ngôi sao nhỏ”

Daisy – (nghe cách đọc tên) – “hoa cúc dại”

Flora – (nghe cách đọc tên) – “hoa, bông hoa, đóa hoa”

Lily – (nghe cách đọc tên) – “hoa huệ tây”

Rosa – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng”;

Rosabella – (nghe cách đọc tên) – “đóa hồng xinh đẹp”;

Selena – (nghe cách đọc tên) – “mặt trăng, nguyệt”

Violet – (nghe cách đọc tên) – “hoa violet”, “màu tím”

Những cái tên tiếng anh gắn với màu sắc và đá quý

Diamond – (nghe cách đọc tên) – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

Jade – (nghe cách đọc tên) – “đá ngọc bích”,

Kiera – (nghe cách đọc tên) – “cô gái tóc đen”

Gemma – (nghe cách đọc tên) – “ngọc quý”;

Melanie – (nghe cách đọc tên) – “đen”

Margaret – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;

Pearl – (nghe cách đọc tên) – “ngọc trai”;

Ruby – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”, “ngọc ruby”

Scarlet – (nghe cách đọc tên) – “đỏ tươi”

Sienna – (nghe cách đọc tên) – “đỏ”

Tên tiếng anh có ý nghĩa mạnh mẽ, chiến binh, người thống trị.

Aretha – “xuất chúng”

Audrey – “”sức mạnh cao quý”

Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”

Bernice – “người mang lại chiến thắng”

Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”tên tiếng anh hay phần 1

Bridget – “sức mạnh, quyền lực”

Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”

Elfreda – “sức mạnh người elf”

Eunice – “chiến thắng vang dội”

Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”

Fallon – “người lãnh đạo”

Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”

Griselda – “chiến binh xám”

Imelda – “chinh phục tất cả”

Iphigenia – “mạnh mẽ”

Jocelyn – “nhà vô địch”

Joyce – “chúa tể”

Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”

Louisa – “chiến binh nổi tiếng”

Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”

Meredith – “trưởng làng vĩ đại”

Mildred – “sức mạnh nhân từ”

Neala – “nhà vô địch”

Sigrid – “công bằng và thắng lợi”

Sigourney – “kẻ chinh phục”

Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”

Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”

Tên tiếng anh có ý nghĩa : Cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang.

Adela / Adele – “cao quý”

Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

Almira – “công chúa”

Alva – “cao quý, cao thượng”

Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”

Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

Donna – “tiểu thư”

Elfleda – “mỹ nhân cao quý”

Elysia – “được ban / chúc phước”

Florence – “nở rộ, thịnh vượng”

Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”

Gladys – “công chúa”

Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”

Felicity – “vận may tốt lành”

Helga – “được ban phước”

Hypatia – “cao (quý) nhất”

Ladonna – “tiểu thư”

Martha – “quý cô, tiểu thư”

Meliora – “tốt hơn…

Tên tiếng anh có ý nghĩa tình cảm, tính cách con người như: tốt bụng, thánh thiện, tốt lành.

Agatha – “tốt”

Agnes – “trong sáng”

Alma – “tử tế, tốt bụng”

Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”

Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”

Dilys – “chân thành, chân thật”

Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”

Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”

Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”

Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”

Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”

Jezebel – “trong trắng”

Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”

Laelia – “vui vẻ”

Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”

Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”

Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”

Xenia – “hiếu khách”

Tên với ý nghĩa: xinh đẹp, quyến rũ hay với gắn vẻ ngoài của con người

Amabel / Amanda – “đáng yêu”

Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”

Annabella – “xinh đẹp”

Aurelia – “tóc vàng óng”

Brenna – “mỹ nhân tóc đen”

Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”

Ceridwen – “đẹp như thơ tả”

Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”

Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”

Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”

Doris – “xinh đẹp”

Drusilla – “mắt long lanh như sương”

Dulcie – “ngọt ngào”

Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”

Fidelma – “mỹ nhân”

Fiona – “trắng trẻo”

Hebe – “trẻ trung”

Isolde – “xinh đẹp”

Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”

Keisha – “mắt đen”

Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”

Kiera – “cô bé đóc đen”

Mabel – “đáng yêu”

Miranda – “dễ thương, đáng yêu”

Rowan– “cô bé tóc đỏ”

đặt tên tiếng anh cho con gái

Tên tiếng anh có ý nghĩa gắn với thiên nhiên như: lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối:

Alida – “chú chim nhỏ”

Anthea – “như hoa”

Aurora – “bình minh”

Azura – “bầu trời xanh”

Calantha – “hoa nở rộ”

Ciara – “đêm tối”

Edana – “lửa, ngọn lửa”

Eira – “tuyết”

Eirlys – “hạt tuyết”

Elain – “chú hưu con”

Heulwen – “ánh mặt trời”

Iolanthe – “đóa hoa tím”

Jena – “chú chim nhỏ”

Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”

Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”

Maris – “ngôi sao của biển cả”

Muriel – “biển cả sáng ngời”

Oriana – “bình minh”

Phedra – “ánh sáng”

Selina – “mặt trăng”

Stella – “vì sao”

Tên tiếng anh với ý nghĩa: niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình yêu, tình bạn.

Alethea – “sự thật”

Amity – “tình bạn”

Edna – “niềm vui”

Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”

Esperanza – “hi vọng”

Farah – “niềm vui, sự hào hứng”

Fidelia – “niềm tin”

Giselle – “lời thề”

Grainne – “tình yêu”

Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”

Letitia – “niềm vui”

Oralie – “ánh sáng đời tôi”

Philomena – “được yêu quý nhiều”

Vera – “niềm tin”

Verity – “sự thật”

Viva / Vivian – “sự sống, sống động”

Winifred – “niềm vui và hòa bình”

Zelda – “hạnh phúc”

Tên tiếng anh với ý nghĩa: thiên đường, vĩnh cửu, món quà.

Aliyah – “trỗi dậy”

Acacia – “bất tử”, “phục sinh”

Alula – “người có cánh”

Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”

Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp

Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”

Erica – “mãi mãi, luôn luôn”

Eudora – “món quà tốt lành”

Godiva – “món quà của Chúa”

Isadora – “món quà của Isis”

Lani – “thiên đường, bầu trời”

Myrna – “sự trìu mến”

Thekla – “vinh quang cùa thần linh”

Theodora – “món quà của Chúa”

Ula – “viên ngọc của biển cả”

Tên tiếng Anh cho bé gái có phát âm gần giống với tên tiếng Việt.

Nếu bạn yêu thích đặt tên con giống với tên Tiếng Việt  thì cho thể chọn một cái tên tiếng anh có phát âm tương tự tên tiếng Việt, chẳng hạn như: bạn tên là Vy thì những cái tên có phát âm tương tự tên Vy là: Victoria, Violet, Virginia, Vita, hay Vivian. Hoặc bạn tên là Hùng thì có thể lựa chọn những cái tên như: Hank, Haines, Haig, Hamesh, Haynes….

Tên tiếng anh hay cho bé gái có cùng chữ cái đầu tiên với tên tiếng Việt.

Với những bạn ưa chuộng đặt tên tiếng anh có chữ cái đầu tiên trùng với tên tiếng Việt thì vô cùng đơn giản có cả núi tên tiếng anh để bạn có thể lựa chọn: Chẳng hạn bạn có tên tiếng Việt là Phượng thì có thể chọn những cái tên tiếng Anh như: Priscilla (trùng 1 chữ cái) hay bạn tên Nam thì chọn tên Nathan (trùng 2 chữ cái)….thật đơn giản phải không nào.

đặt tên tiếng anh cho con gái

Đặt tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng anh hay dễ thương nhất

Hiện nay có nhiều gia đình đặt tên cho con gái bằng tiếng anh nhằm giúp bé sau này dễ dàng hòa nhập với môi trường quốc tế. Những cái tên cho bé gái vô cùng dễ thương và đáng yêu sau đây bạn hãy cùng tham khảo trong mục sau đây:

Barbara: người lương thiện

Catherine: xuất thân tôn quí, cử chỉ thanh nhã, đoan trang

Christiana: mẫu mực, có đầu óc

Daisy: thuần phác, nhu mì, lạc quan

Diana: tôn quý, thân thiết, hiền hậu

Elizabeth: đẹp xinh, cao sang kiêu sa

Honey / Hon’ / Honey Bunch – Một cái tên cổ điển cho một cô bé ngọt ngào và tốt bụng

Giggles – Hoàn hảo cho một cô bé thích cười khúc khích.

Candy / Caramel – Cô ấy ngọt ngào và gây nghiện như kẹo.

Gummie Bear – Bởi vì cô bé ngọt ngào, mềm mại, và bạn chỉ đơn giản là không thể ngừng ôm cô bé.

Peaches – Tên ở nhà hoàn hảo nếu bạn cho rằng cô bé dễ thương và thú vị.

Lil Dove / Little Dove – Gọi cho cô bé theo cách này nếu cô bé là mong manh và tinh khiết.

Daisy – Hoàn hảo cho một cô bé thanh nhã như một bông hoa.

Bubbies – Dành cho ai đó quá đáng yêu.

Cuddly-Wuddly – Nếu cô bé lúc nào cũng thích âu yếm.

Cutie / Cutie Head / Cutie Pie – Lý tưởng cho cô bé mà bạn thấy đáng yêu và ngọt ngào.

Hummingbird – Dành cho cô bé luôn luôn năng động.

Cutie Patootie – Một cái tên cực ký đáng yêu cho một cô bé đáng yêu.

Chipmunk – Vì cô bé ấy đáng yêu như loài động vật nhỏ bé này.

Cheese Ball – Dành cho một cô bé với tính cách tuyệt vời.

Bunbuns – Dành cho cô bé mềm mại, đáng yêu và bụ bẫm.

Pumpkin – Một cái tên ở nhà đáng yêu cho một cô bé với tính cách tươi sáng và ngọt ngào.

Butter Cup – Hoàn hảo cho một cô bé ngọt ngào là cục cưng của bạn.

Cherry – Bởi vì cô bé làm hoàn hảo cuộc sống và tính cách của bạn như quả cherry ở trên đỉnh chiếc bánh kem.

Cuddles – Phù hợp nhất cho một cô bé thích âu yếm với bạn.

Cookie / Cookie Monster – Vì cô bé ngọt ngào như chiếc bánh quy nhỏ.

Moonshine – Bởi vì tính cách của cô ấy rất gây nghiện.

Lady Luck – Dành cho cô bé lúc nào cũng may mắn.

Copycat – Hoàn hảo cho cô bé thích bắt chước người khác.

Sphinx – Dành cho cô bé yêu mèo.

Black Widow – Vì cô bé ấy da sậm màu, khỏe mạnh và nguy hiểm.

Frostbite – Vì cô bé thích mùa đông.

Dragonfly – Vì ngoại hình của cô bé rất độc đáo.

Black Lotus – Dành cho cô bé có vẻ đẹp chết người.

Eclipse – Vì cô bé vừa bí ẩn vừa ấn tượng.

Chardonnay – Bởi vì sự xuất hiện của cô bé là duy nhất.

Blueberry – Dành cho một cô bé tròn và mềm mại.

Wonder Woman – Cô bé là người luôn làm chủ mọi tình huống.

Lunar – Bởi vì cô ấy trắng và rất thích mơ mộng.

Opaline – Hoàn hảo cho một cô gái có tính cách đa sắc màu.

Subzero – Một biệt danh tuyệt vời cho một cô gái không thể hiện cảm xúc của mình quá nhiều.

Sugar Plum – Đối với một người bạn luôn ngọt ngào và dễ thương.

Neptune – Đối với một cô gái yêu nước và đại dương.

Firefly – Hoàn hảo cho một cô bé luôn hướng dẫn bạn qua những thời điểm khó khăn.

Katniss – Bởi vì cô bé đánh nhau giống như một cô gái từ bộ phim Hunger Games.

Claws – Lý tưởng cho một cô bé thích chiến đấu.

Bella – Bởi vì cô ấy giống như một cái tên Bella – bạn hẳn rất yêu cô bé.

Hot Lips / Sweet Lips – Tất cả những gì bạn muốn làm là hôn cô ấy mọi lúc.

Angel Eyes / Bright Eyes – Nếu đôi mắt của cô ấy là điểm nổi bật nhất của cô ấy.

Diamond / Gem / Geminita – Cô ấy là viên kim cương quý giá của bạn, là viên đá đẹp nhất từ trước đến nay.

Blossom Butt – Cô bé này không cần bất cứ điều gì khác để nói

Princess Peach – Cô ấy là công chúa của bạn, một và duy nhất.

Starshine – Bởi vì không có gì tỏa sáng hơn một ngôi sao, ngôi sao của bạn.

Sleeping Beauty – Bạn thích xem cô bé ngủ, đó là khoảnh khắc đáng yêu nhất từ trước đến nay.

Dollface – Bởi vì cô bé trông giống như một con búp bê, con búp bê đáng yêu nhất.

Ma Beauté – Người Pháp biết cách thể hiện tình yêu, và cô bé xứng đáng với sự thể hiện ấy.

Trên đây là danh sách những cái tên tiếng anh hay nhất mà chúng tôi muốn chia sẻ đến các bậc cha mẹ. Chúc các bậc cha mẹ sẽ chọn được một cái tên thật đẹp thật ý nghĩa để đặt cho con gái cưng. Ngoài ra bạn có thể xem chi tiết cách: Đặt Tên Cho Con Trai Tuổi Tuất 2018 Hợp Phong Thủy  mang lại may mắn tài lộc cả đời cho con.

0/5 (0 Reviews)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *